complex sentence

Học thuật
Thân thiện
complex sentence

A student writes a complex sentence on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngữ pháp):
    • Câu phức: Một câu được cấu tạo từ ít nhất một mệnh đề chính (có thể đứng độc lập) một hoặc nhiều mệnh đề phụ (không thể đứng độc lập). Các mệnh đề này được nối với nhau bằng các liên từ phụ thuộc (như because, although, if, when, that) hoặc đại từ quan hệ (như who, which, that).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Although it was raining, we decided to go for a walk." is a complex sentence. ("Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo." một câu phức.)
    • A complex sentence often shows a relationship between ideas, such as cause and effect. (Một câu phức thường thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng, chẳng hạn như nguyên nhân kết quả.)
    • The teacher asked us to combine two simple ideas into a complex sentence. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi kết hợp hai ý đơn giản thành một câu phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích câu phức: Khi phân tích ngữ pháp, việc xác định mệnh đề chính mệnh đề phụ rất quan trọng.

    • In the sentence "I will call you when I arrive," the main clause is "I will call you" and the subordinate clause is "when I arrive." (Trong câu "Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến," mệnh đề chính "Tôi sẽ gọi cho bạn" mệnh đề phụ "khi tôi đến.")
  • Sử dụng để thể hiện sự phức tạp của ý tưởng: Câu phức thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc phân tích để thể hiện các mối quan hệ logic phức tạp hơn so với câu đơn.

    • Using complex sentences can make your writing more sophisticated and clear. (Sử dụng câu phức có thể làm cho bài viết của bạn tinh tế rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple sentence (n): Câu đơn (chỉ một mệnh đề độc lập).

    • "The sun shines." is a simple sentence. ("Mặt trời chiếu sáng." một câu đơn.)
  • Compound sentence (n): Câu ghép (gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau).

    • "I wanted to go, but I was too tired." is a compound sentence. ("Tôi muốn đi, nhưng tôi quá mệt." một câu ghép.)
  • Compound-complex sentence (n): Câu phức ghép ( ít nhất hai mệnh đề độc lập ít nhất một mệnh đề phụ).

    • "Although I was tired, I went to the party, and I had a great time." is a compound-complex sentence. ("Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn đi dự tiệc, tôi đã khoảng thời gian tuyệt vời." một câu phức ghép.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác về mặt thuật ngữ ngữ pháp. Có thể mô tả : (một câu mệnh đề chính mệnh đề phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
complex sentence

A student writes a complex sentence on the chalkboard.

Noun
  1. câu phức.